- Default
- Bigger
Bếp không chỉ là nơi nấu nướng mà còn được xem là trái tim của mỗi ngôi nhà, nơi giữ lửa hạnh phúc và kết nối các thành viên trong gia đình. Chính vì vậy, việc lựa chọn kích thước tủ bếp phù hợp đóng vai trò vô cùng quan trọng, vừa đảm bảo sự thuận tiện trong sinh hoạt hằng ngày, vừa đáp ứng yếu tố thẩm mỹ và phong thuỷ. Vậy kích thước tủ tiêu chuẩn là bao nhiêu? Bố trí thế nào để tối ưu không gian và mang lại vượng khí cho gia chủ? Cùng tìm hiểu chi tiết trong nội dung dưới đây.
Tầm quan trọng của kích thước tủ bếp tiêu chuẩn
Tủ bếp là món đồ nội thất không thể thiếu trong mỗi căn bếp hiện đại, giữ vai trò lưu trữ, sắp xếp đồ dùng gọn gàng và hỗ trợ quá trình nấu nướng diễn ra an toàn, thuận tiện hơn. Vì vậy, việc lựa chọn và thiết kế kích thước tủ theo tiêu chuẩn khoa học là yếu tố quan trọng.
Khi tủ bếp được thiết kế đúng chiều cao, chiều sâu và khoảng cách hợp lý, gia chủ sẽ dễ dàng thao tác, hạn chế cúi gập hoặc với tay quá nhiều. Ngược lại, nếu tủ bếp quá cao hoặc quá thấp so với chiều cao trung bình của các thành viên trong gia đình, việc nấu ăn lâu dài có thể gây mỏi lưng, đau vai gáy và ảnh hưởng đến sức khỏe. Do đó, kích thước tiêu chuẩn không chỉ liên quan đến thẩm mỹ mà còn tác động trực tiếp đến sự tiện nghi và thể trạng người sử dụng.
Bên cạnh yếu tố công năng, kích thước tủ bếp cũng cần được cân đối với diện tích và tổng thể kiến trúc của không gian bếp. Một căn bếp nhỏ nhưng sử dụng hệ tủ quá đồ sộ sẽ tạo cảm giác chật chội, bí bách. Ngược lại, nếu tính toán hợp lý khoảng cách giữa tủ dưới, tủ trên, trần nhà và sàn nhà, không gian sẽ trở nên thông thoáng, dễ vệ sinh và hài hòa hơn.

Kích thước tủ bếp tiêu chuẩn hiện nay
Việc tính toán chuẩn xác kích thước tủ không chỉ giúp việc nấu nướng thuận tiện mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và sự cân đối tổng thể. Dưới đây là những kích thước phổ biến.
Kích thước tiêu chuẩn của tủ bếp dưới
Tủ bếp dưới là phần chịu lực chính, nâng đỡ mặt đá và chứa các thiết bị như bếp nấu, chậu rửa hoặc máy rửa bát. Vì được sử dụng thường xuyên nên kích thước tủ bếp dưới cần đặc biệt chú trọng để mang lại cảm giác thoải mái khi thao tác. Dưới đây là những thông số cơ bản:
- Tổng chiều cao tủ bếp dưới: 810mm – 920mm (tính từ sàn đến mặt bàn bếp).
- Chiều sâu tủ: 560mm – 600mm.
- Chiều rộng khoang tủ: Thường theo bội số 100mm hoặc 150mm.
- Độ dày mặt bàn bếp: 20mm – 40mm.
- Chiều rộng mặt bàn: 600mm – 650mm.
- Chân đế tủ: Cao 90mm – 100mm, thụt vào khoảng 70mm.

Kích thước tiêu chuẩn của tủ bếp trên
Tủ bếp trên có chức năng tận dụng không gian tường để lưu trữ chén bát, gia vị và các vật dụng ít sử dụng hơn. Do nằm ở vị trí cao, kích thước tủ bếp trên cần được thiết kế hợp lý để tránh gây vướng víu và đảm bảo an toàn.
- Chiều cao tủ bếp trên: 450mm – 750mm.
- Chiều sâu: 300mm – 350mm.
- Chiều rộng khoang tủ: 300mm, 400mm, 450mm, 500mm, 600mm, 800mm hoặc 1000mm.
Nếu lựa chọn thiết kế kịch trần, phần tủ trên cùng thường cao khoảng 300mm – 900mm tùy chiều cao trần nhà. Với mẫu tủ ba tầng, tầng giữa thường cao 350mm – 500mm để tạo sự cân đối.

Khoảng cách phù hợp giữa tủ bếp trên và dưới
Khoảng cách giữa hai phần tủ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm nấu nướng. Nếu khoảng cách quá hẹp sẽ gây bí bách, còn quá rộng lại khiến thao tác lấy đồ không thuận tiện. Vì vậy, việc xác định đúng kích thước tủ theo chiều cao người dùng là điều rất quan trọng.
- Khoảng cách chung: 600mm – 650mm (có thể linh hoạt trong khoảng 500mm – 700mm tùy chiều cao gia chủ).
- Máy hút mùi: Cách mặt bếp 600mm – 800mm để đảm bảo hiệu suất hoạt động.
- Khu vực chậu rửa: Khoảng 400mm – 600mm để hạn chế nước bắn lên tủ.

Khoảng cách giữa các thiết bị nhà bếp
Bên cạnh kích thước tủ bếp, khoảng cách giữa chậu rửa, bếp nấu, tủ lạnh và tủ treo đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm sử dụng hằng ngày. Nếu bố trí quá sát sẽ gây vướng víu, còn quá xa lại làm gián đoạn thao tác nấu nướng. Thông số phổ biến:
- Khoảng cách giữa tủ bếp trên và khu vực chậu rửa hoặc mặt bếp: 400mm – 800mm.
- Chiều cao tổng thể hệ tủ bếp: Khoảng 2500mm.
- Tầm với lý tưởng từ sàn đến cửa tủ trên: 1800mm – 1900mm.

Kích thước mặt bàn bếp tiêu chuẩn
Mặt bàn bếp là khu vực tiếp xúc và sử dụng thường xuyên nhất, vì vậy kích thước cần phù hợp với chiều cao trung bình của người Việt. Khi thiết kế kích thước tủ bếp, phần mặt bàn nên được tính toán đồng bộ để đảm bảo thao tác thuận tiện. Tiêu chuẩn kích thước phổ biến:
- Chiều cao mặt bàn bếp: 860mm – 890mm hoặc 940mm – 1000mm tùy nhu cầu.
- Chiều rộng mặt bàn: 470mm – 620mm.

Kích thước cánh tủ bếp phù hợp
Cánh tủ là bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ và độ bền của hệ tủ. Kích thước cánh thường phụ thuộc vào chất liệu nhưng vẫn phải đồng bộ với kích thước tổng thể của tủ bếp.
Với tủ bếp gỗ tự nhiên:
- Chiều cao cánh: 700mm – 800mm.
- Chiều rộng cánh: 300mm – 370mm.
Với tủ bếp gỗ công nghiệp:
- Chiều cao cánh: 700mm – 800mm.
- Chiều rộng cánh: 300mm – 500mm.

Kích thước khoảng cách giữa bếp nấu và đảo bếp
Đảo bếp giúp tăng diện tích thao tác và tạo điểm nhấn hiện đại cho không gian. Tuy nhiên, nếu khoảng cách không hợp lý sẽ gây cản trở di chuyển. Giữ khoảng cách đúng chuẩn giúp người sử dụng di chuyển thuận tiện, đồng thời đảm bảo an toàn khi nấu nướng.
- Kích thước đảo bếp phổ biến tại châu Á: Khoảng 800mm x 800mm.
- Khoảng cách giữa bếp nấu và đảo bếp: 900mm – 1050mm.

Kích thước chuẩn khoang tủ bếp
Thực tế không có một kích thước cố định cho khoang tủ bếp, bởi mỗi không gian và nhu cầu sử dụng sẽ khác nhau. Khi thiết kế kích thước tủ bếp, các khoang thường được chia theo bội số 100mm hoặc 150mm để thuận tiện lắp đặt thiết bị. Một số nguyên tắc thường áp dụng:
- Khoang đặt bếp nấu, chậu rửa cần đủ rộng để lắp thiết bị âm tủ.
- Khoang máy rửa bát cần điều chỉnh chiều cao 860mm – 890mm.
- Khoang tủ lạnh phải chừa khoảng thoát nhiệt hai bên, phía sau và phía trên.

Kích thước lỗ ban bếp
Trong phong thủy, bếp được xem là khu vực ảnh hưởng trực tiếp đến tài vận và sức khỏe gia đình. Vì vậy, ngoài kích thước tủ bếp tiêu chuẩn, nhiều gia chủ còn quan tâm đến thông số theo thước lỗ ban. Các thông số cơ bản:
- Chiều cao từ sàn đến mặt bàn bếp: 820mm – 850mm.
- Chiều rộng mặt bàn: 480mm – 500mm hoặc 550mm – 620mm.

Kích thước tủ bếp tiêu chuẩn cho các dáng tủ bếp
Để đáp ứng nhu cầu sử dụng và đặc điểm diện tích khác nhau của từng gia đình, các nhà thiết kế đã phát triển nhiều kiểu dáng tủ bếp như chữ L, chữ I hay chữ U. Dưới đây là kích thước tiêu chuẩn cho các dáng tủ bếp phổ biến hiện nay.
Kích thước tủ bếp hình chữ L
L-shaped kitchen cabinet là kiểu dáng được ưa chuộng nhờ khả năng tận dụng góc tường và phù hợp với nhiều diện tích khác nhau. Khi thiết kế tủ bếp chữ L, cần đảm bảo sự cân đối giữa hai cạnh để không gian bếp hài hòa và dễ di chuyển. Tiêu chuẩn kích thước nên tham khảo:
- Chiều dài tổng thể tủ bếp chữ L: Nên lớn hơn 4m để tạo sự cân đối.
- Chiều dài tối thiểu mỗi cạnh: Khoảng 3,2m để không gây cảm giác trống trải.
- Chiều cao tủ bếp dưới: 810mm hoặc 860mm.
- Chiều sâu tủ bếp dưới:
- Chiều cao tủ bếp trên: Khoảng 800mm.
- Chiều sâu tủ bếp trên:
- Chiều cao tổng từ sàn đến đỉnh tủ: 2200mm – 2250mm.

Kích thước tủ bếp hình chữ I
Tủ bếp chữ I phù hợp với không gian nhỏ hoặc căn hộ chung cư có diện tích hạn chế. Thiết kế một đường thẳng giúp tối ưu diện tích và tạo cảm giác gọn gàng. Khi xác định kích thước tủ chữ I, cần đảm bảo đủ chiều dài để bố trí bếp nấu, chậu rửa và khu sơ chế hợp lý. Thông số kích thước cơ bản như sau:
Tủ bếp dưới:
- Chiều cao: 810mm – 820mm hoặc 850mm – 870mm.
- Chiều dài tối thiểu: Khoảng 3000mm.
- Chiều rộng (chiều sâu mặt bàn): Linh hoạt theo mặt đá, thường 600mm.
Tủ bếp trên:
- Chiều dài: Linh hoạt theo nhu cầu sử dụng.
- Chiều sâu: 300mm – 400mm.
- Chiều cao: khoảng 700mm – 800mm.

Kích thước tủ bếp hình chữ U
Tủ bếp chữ U thường được áp dụng cho không gian rộng, giúp tăng diện tích lưu trữ và tạo khu vực thao tác khép kín. Khi thiết kế kích thước tủ bếp chữ U, cần đặc biệt chú ý đến khoảng trống trung tâm để đảm bảo di chuyển thoải mái. Kích thước tham khảo phổ biến:
- Chiều rộng tổng thể không gian bếp: 2700mm – 3700mm.
- Khoảng trống khu vực trung tâm: Tối thiểu từ 1800mm – 2400mm.
- Chiều cao tủ bếp dưới: 800mm – 900mm.
- Chiều sâu tủ bếp dưới: 500mm – 550mm.
- Chiều cao tủ bếp trên: 700mm – 800mm.
- Chiều sâu tủ bếp trên: 300mm – 450mm.

Kích thước tủ bếp treo tường
Tủ bếp treo tường giúp tận dụng diện tích mảng tường phía trên, tăng khả năng lưu trữ mà vẫn giữ được sự gọn gàng cho căn bếp. Thực tế, kích thước tủ treo tường không có một con số cố định mà sẽ linh hoạt theo nhu cầu và thiết kế tổng thể. Tuy nhiên, một số thông số tham khảo thường được áp dụng gồm:
- Chiều sâu tủ (tính cả cánh): Khoảng 350mm.
- Chiều cao tủ: 700mm – 750mm (có thể điều chỉnh theo trần nhà).
- Chiều ngang tủ: Linh hoạt theo từng khoang và mẫu thiết kế.

Kích thước tủ bếp kịch trần
Tủ bếp kịch trần là kiểu thiết kế kéo dài hệ tủ sát lên trần nhà, giúp tối đa hóa không gian lưu trữ và tạo cảm giác hiện đại, sang trọng. Loại tủ này đặc biệt phù hợp với căn hộ chung cư hoặc nhà phố có diện tích vừa và nhỏ.
- Phần tủ trên 600mm có thể tính bằng 1/2 đơn giá tủ tiêu chuẩn.
- Phần cao 400mm – 600mm thường tính khoảng 1/3 đơn giá.
- Phần cao khoảng 400mm sẽ tính khoảng 1/4 đơn giá.

Kích thước tủ bếp gỗ
Tủ bếp gỗ, dù là natural wood hay industrial wood, đều có thể điều chỉnh linh hoạt theo vị trí lắp đặt. Tuy nhiên, khi xác định kích thước tủ gỗ, bạn vẫn nên tuân theo các thông số tiêu chuẩn để đảm bảo sự thuận tiện khi sử dụng.
- Tủ bếp dưới: Cao khoảng 810mm, sâu 550mm.
- Tủ bếp trên: Cao từ 800mm – 850mm, sâu 320mm – 350mm.
- Khoảng cách giữa tủ trên và tủ dưới: 600mm – 650mm.

DN HOME – Đơn vị sản xuất, thi công tủ bếp uy tín, chất lượng
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác đáng tin cậy để thiết kế, sản xuất và thi công tủ bếp chất lượng cao, thì DN HOME chính là lựa chọn bạn không nên bỏ qua. Với sứ mệnh “Kiến tạo không gian Việt”, DN HOME đã khẳng định vị thế của mình trong lĩnh vực nội thất nhà ở và tủ bếp hiện đại tại thị trường Việt Nam.
- Chất lượng trong từng sản phẩm: DN HOME với xưởng sản xuất hiện đại gần 2.000 m2, được trang bị các thiết bị tiên tiến,… Điều này giúp mỗi sản phẩm tủ bếp không chỉ đạt yêu cầu thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền, chính xác và chất lượng.
- Đội ngũ giàu kinh nghiệm: Với đội ngũ kiến trúc sư và kỹ thuật viên dày dặn kinh nghiệm, DN HOME luôn tư vấn thiết kế phù hợp với không gian sống và phong cách riêng của từng gia chủ.
- Showroom trải nghiệm đa dạng mẫu mã: Showroom của DN HOME là nơi bạn có thể trực tiếp trải nghiệm nhiều phong cách tủ bếp. Không gian trưng bày giúp khách hàng dễ dàng hình dung và lựa chọn mẫu thiết kế phù hợp.
- Dịch vụ trọn gói, tư vấn miễn phí: DN HOME cung cấp dịch vụ trọn gói từ tư vấn thiết kế, sản xuất, thi công, lắp đặt và bàn giao hoàn thiện, đảm bảo tiến độ, chi phí minh bạch.
Interior Highlights không chỉ là đơn vị thiết kế kích thước tủ bếp đạt chuẩn, sản xuất và thi công hoàn thiện mà còn là đối tác đồng hành tin cậy trong hành trình kiến tạo không gian sống tiện nghi, phù hợp với phong cách riêng của bạn. Hãy liên hệ ngay với DN HOME để được tư vấn thiết kế và báo giá chi tiết nhất.

Trên đây là những thông tin chi tiết về kích thước tủ bếp tiêu chuẩn cũng như các yếu tố quan trọng cần lưu ý khi thiết kế và thi công. Hy vọng bài viết đã giúp bạn có thêm kiến thức hữu ích để lựa chọn giải pháp phù hợp với không gian sống, đảm bảo công năng, thẩm mỹ và phong thủy cho căn bếp của gia đình. Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu hoặc báo giá chi tiết, hãy liên hệ ngay với DN HOME qua hotline 1800 9398.





